menu_book
Headword Results "phòng chờ" (1)
phòng chờ
English
Nlounge, waiting room
khách hạng thương gia có thể sử dụng phòng chờ
swap_horiz
Related Words "phòng chờ" (4)
ban phòng chống lụt bão
English
N
ủy ban phòng chống tệ nạn xã hội
English
N
ủy ban phòng chống aids
English
N
phòng chống, ngăn chặn
English
Vto prevent
format_quote
Phrases "phòng chờ" (1)
khách hạng thương gia có thể sử dụng phòng chờ
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index